7 biến số quyết định báo giá OEM nguyên liệu
Khi doanh nghiệp bắt đầu tìm đối tác OEM, câu hỏi thường xuất hiện đầu tiên là: “Chi phí gia công bao nhiêu?”
Nhưng trong thực tế, báo giá OEM nguyên liệu không thể xác định chính xác chỉ bằng tên sản phẩm. Hai dự án cùng phát triển bột pha chế hoặc nền trà có thể có mức chi phí rất khác nhau nếu khác công thức, nguyên liệu, quy cách, sản lượng và yêu cầu kiểm soát chất lượng.
Vì vậy, thay vì chỉ hỏi một con số, doanh nghiệp nên hiểu những biến số nào đang thực sự quyết định giá.
Vì sao báo giá OEM nguyên liệu không thể có một mức cố định?
OEM là quá trình phát triển và sản xuất theo yêu cầu riêng của từng thương hiệu.
Điều đó có nghĩa mỗi dự án có thể khác nhau về:
-
công thức;
-
profile hương vị;
-
thành phần;
-
quy cách;
-
số lượng;
-
bao bì;
-
yêu cầu hồ sơ;
-
tiến độ.
Nếu chỉ yêu cầu: “Cho mình báo giá OEM bột trà sữa”
thì chưa đủ dữ liệu để xây phương án chính xác.
Một yêu cầu tốt hơn nên mô tả: “Cần phát triển nền bột cho trà sữa, ưu tiên vị trà rõ, ít ngọt, dùng cho chuỗi, quy cách dự kiến theo nhu cầu vận hành và sản lượng tháng ước tính.”
1. Công thức và mức độ tùy biến
Đây thường là biến số đầu tiên.
Một dự án có thể thuộc ba mức:
Dùng công thức có sẵn
Nếu sản phẩm gần với một công thức tiêu chuẩn đã có, quá trình phát triển có thể đơn giản hơn.
Điều chỉnh từ nền có sẵn
Ví dụ:
-
tăng hương trà;
-
giảm độ ngọt;
-
thay đổi độ béo;
-
chỉnh màu;
-
chỉnh hậu vị.
Phát triển công thức mới
Đây là nhóm cần nhiều R&D hơn.
Có thể phải trải qua: Brief → mẫu 1 → chỉnh sửa → mẫu 2 → test → duyệt
Càng nhiều vòng R&D, nguồn lực kỹ thuật càng tăng.
Do đó, khi hỏi giá, doanh nghiệp cần cho biết mức độ tùy biến mong muốn.
2. Nguyên liệu đầu vào
Hai công thức giống nhau về tên món chưa chắc giống nhau về giá.
Ví dụ một nền matcha có thể sử dụng:
-
loại nguyên liệu khác nhau;
-
tỷ lệ khác nhau;
-
thành phần bổ trợ khác nhau.
Tương tự với:
-
trà;
-
cà phê;
-
cacao;
-
bột sữa;
-
hương liệu;
-
nguyên liệu trái cây.
Chất lượng nguyên liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp tới cả cảm quan và cost.
Vì vậy, báo giá OEM nguyên liệu cần gắn với specification cụ thể thay vì chỉ tên thương mại.
3. Sản lượng đặt hàng
Sản lượng là biến số lớn trong hoạt động sản xuất.
Một lô sản xuất cần nhiều bước cố định:
-
chuẩn bị nguyên liệu;
-
thiết lập dây chuyền;
-
vệ sinh;
-
kiểm soát;
-
đóng gói;
-
lưu hồ sơ.
Khi sản lượng tăng, các chi phí cố định này được phân bổ trên nhiều đơn vị sản phẩm hơn.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa: “Cứ đặt càng nhiều thì luôn càng tốt.”
Doanh nghiệp vẫn phải cân bằng với:
-
tốc độ tiêu thụ;
-
vòng quay kho;
-
dòng tiền;
-
hạn sử dụng;
-
kế hoạch bán.
Mục tiêu đúng là chọn sản lượng phù hợp với thị trường, không phải nhập tối đa chỉ để giảm giá đơn vị.
4. Quy cách bao bì
Một trong những yếu tố dễ bị bỏ qua là packaging.
Cùng một sản phẩm có thể đóng:
-
túi;
-
hộp;
-
chai;
-
hũ;
-
bao lớn;
-
quy cách dùng cho quán;
-
quy cách bán retail.
Mỗi lựa chọn có thể tạo ra sự khác biệt về:
-
vật liệu;
-
thao tác đóng gói;
-
nhãn;
-
thùng carton;
-
logistics.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể có yêu cầu:
-
bao bì thương hiệu riêng;
-
tem nhãn;
-
artwork;
-
barcode;
-
QR;
-
thông tin sản phẩm.
Do đó, cần xác định bao bì từ sớm khi yêu cầu báo giá OEM nguyên liệu.
5. Yêu cầu kiểm nghiệm và hồ sơ
Một dự án chỉ phục vụ nội bộ chuỗi có thể có yêu cầu khác với sản phẩm đưa ra thị trường retail.
Doanh nghiệp cần xác định mình cần những hồ sơ nào.
Ví dụ ở mức khái quát:
-
thông tin sản phẩm;
-
tiêu chuẩn chất lượng;
-
hồ sơ lô;
-
các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Yêu cầu càng nhiều bước kiểm tra hoặc tài liệu riêng, thời gian và nguồn lực xử lý càng thay đổi.
6. Yêu cầu R&D và số vòng mẫu
Một số dự án có brief rất rõ.
Ví dụ:
-
sản phẩm tham chiếu;
-
profile hương vị;
-
mức ngọt;
-
màu;
-
ứng dụng;
-
cost mục tiêu.
Những dự án này thường dễ đi đúng hướng hơn.
Ngược lại, brief như: “Em muốn sản phẩm ngon, premium và khác biệt”
sẽ cần nhiều trao đổi hơn.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị bảng đánh giá mẫu gồm:
| Tiêu chí | Mẫu A | Mẫu B |
| Hương | ||
| Độ đậm | ||
| Độ ngọt | ||
| Body | ||
| Hậu vị | ||
| Màu | ||
| Khả năng ứng dụng |
Khi tiêu chí rõ, quá trình R&D sẽ ít vòng lặp không cần thiết.
7. Tiến độ và yêu cầu bàn giao
Một dự án ra mắt sau vài tháng có cách lên kế hoạch khác với một dự án cần triển khai gấp.
Tiến độ có thể liên quan tới:
-
R&D;
-
duyệt mẫu;
-
chuẩn bị nguyên liệu;
-
bao bì;
-
sản xuất;
-
kiểm tra;
-
giao hàng.
Doanh nghiệp nên cho đối tác biết: Ngày cần mẫu → ngày cần duyệt → ngày dự kiến ra mắt
Thay vì chỉ nói: “Cần hàng sớm.”
Điều này giúp hai bên đánh giá khả năng triển khai thực tế.
Bảng tóm tắt 7 biến số ảnh hưởng báo giá
| Biến số | Nội dung cần xác định |
| Công thức | Có sẵn, tùy chỉnh hay phát triển mới |
| Nguyên liệu | Chất lượng và specification |
| Sản lượng | Nhu cầu dự kiến |
| Bao bì | Loại, quy cách, nhãn |
| Hồ sơ | Mức kiểm soát và tài liệu cần có |
| R&D | Số vòng mẫu và mức tùy biến |
| Tiến độ | Thời điểm mẫu, sản xuất, bàn giao |
Đây là lý do doanh nghiệp không nên so sánh hai báo giá OEM chỉ bằng giá/kg.
Cách đọc báo giá OEM đúng hơn
Giả sử có hai phương án:
Phương án A
Giá đơn vị thấp hơn nhưng:
-
sản lượng đặt lớn;
-
bao bì đơn giản;
-
công thức tiêu chuẩn.
Phương án B
Giá đơn vị cao hơn nhưng:
-
công thức riêng;
-
quy cách phù hợp hơn;
-
hỗ trợ R&D nhiều hơn.
Hai phương án phục vụ hai mục tiêu khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp cần so sánh theo: Tổng giá trị dự án → mức tùy chỉnh → sản lượng → cost sử dụng → khả năng scale
chứ không chỉ giá sản xuất.
Thông tin người mua cần chuẩn bị trước khi xin báo giá
Một brief ngắn nên gồm:
-
Loại sản phẩm cần OEM
-
Món hoặc ứng dụng cuối
-
Profile hương vị
-
Khách hàng mục tiêu
-
Sản lượng dự kiến
-
Quy cách mong muốn
-
Thời điểm dự kiến ra mắt
Nếu có thể, bổ sung:
-
mẫu tham chiếu;
-
ảnh sản phẩm;
-
giá bán dự kiến;
-
recipe hiện tại.
Bằng chứng nào giúp đánh giá một báo giá đáng tin cậy?
Không nên chỉ nhìn file báo giá.
Cần xem nhà cung cấp có thể làm rõ:
Phạm vi công việc
Báo giá đang bao gồm những hạng mục nào?
Specification sản phẩm
Có thống nhất rõ sản phẩm đang được báo giá là phiên bản nào không?
Mẫu duyệt
Lô sản xuất sẽ được đối chiếu với mẫu nào?
Quy cách
Đã chốt đơn vị đóng gói chưa?
Chính sách
Giá có thời hạn áp dụng hoặc điều kiện cụ thể không?
Những câu hỏi giúp loại trừ rào cản trước khi chốt OEM
Trước khi tiến tới hợp tác, doanh nghiệp nên hỏi:
-
Phạm vi R&D gồm những gì?
-
Quy trình duyệt mẫu thế nào?
-
Nếu cần điều chỉnh mẫu thì xử lý ra sao?
-
Quy cách sản xuất nào phù hợp?
-
Sản lượng được xác định theo nguyên tắc nào?
-
Lô thương mại được kiểm soát thế nào?
-
Quy trình bàn giao và xử lý sai lệch ra sao?
Các câu hỏi này quan trọng hơn việc chỉ hỏi: “Giá cuối cùng bao nhiêu?”
Báo giá OEM nguyên liệu phù hợp với mô hình F&B nào?
Có thể phù hợp với:
-
chuỗi café;
-
chuỗi trà sữa;
-
thương hiệu đồ uống;
-
nhà hàng;
-
khách sạn;
-
doanh nghiệp nguyên liệu;
-
thương hiệu private label.
Đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp cần: sản phẩm riêng + recipe chuẩn + khả năng sản xuất lặp lại.
Cần kiểm tra tiêu chí gì trước khi chọn báo giá OEM nguyên liệu?
Nên đánh giá ít nhất:
-
Sản phẩm được báo giá có đúng brief không?
-
Specification đã đủ rõ chưa?
-
Bao bì đã thống nhất chưa?
-
Sản lượng có phù hợp kế hoạch bán?
-
R&D bao gồm những phần nào?
-
Hồ sơ và kiểm soát lô có đáp ứng nhu cầu?
-
Tiến độ có phù hợp kế hoạch ra mắt?
-
Có chi phí hoặc điều kiện nào chưa được làm rõ?
Một báo giá OEM nguyên liệu tốt phải giúp doanh nghiệp hiểu mình đang trả tiền cho điều gì.
Form yêu cầu báo giá nên có những trường nào?
Có thể thiết kế ngắn gọn:
-
Tên doanh nghiệp
-
Người liên hệ
-
Nhóm sản phẩm cần OEM
-
Ứng dụng sản phẩm
-
Sản lượng dự kiến
-
Quy cách mong muốn
-
Thời gian dự kiến triển khai
-
Ghi chú về profile/mẫu tham chiếu
Không nên yêu cầu khách điền quá nhiều dữ liệu ngay lần đầu.
Mục tiêu là đủ thông tin để bắt đầu tư vấn.
Đo lường lead OEM như thế nào?
Nên theo dõi:
-
số form gửi;
-
tỷ lệ form đủ brief;
-
số lead phù hợp;
-
số dự án vào R&D;
-
số mẫu được duyệt;
-
số dự án chuyển sang thương mại.
Maxko Global hỗ trợ tư vấn hoặc báo giá như thế nào?
Doanh nghiệp có thể chuẩn bị trước: Sản phẩm → Ứng dụng → Profile → Sản lượng → Quy cách → Timeline, để quá trình trao đổi nhanh và sát nhu cầu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Báo giá OEM nguyên liệu có thể gửi ngay không?
Nếu mới chỉ có tên sản phẩm thì thường chưa đủ dữ liệu để xác định phương án cụ thể. Cần thêm brief về công thức, sản lượng, quy cách và yêu cầu dự án.
Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều đến báo giá?
Có 7 nhóm chính: công thức, nguyên liệu, sản lượng, bao bì, hồ sơ, R&D và tiến độ.
Có thể dùng bao bì thương hiệu riêng không?
Khả năng và điều kiện cần được trao đổi theo từng dự án, loại bao bì và quy cách thực tế.
Maxko có thể phát triển công thức mới không?
Maxko có nhóm dịch vụ OEM và R&D, nhưng phạm vi cụ thể cần xác nhận theo loại sản phẩm và brief của dự án.
Kết luận
Báo giá OEM nguyên liệu không chỉ được quyết định bởi “nguyên liệu bao nhiêu tiền”.
Một dự án hoàn chỉnh chịu tác động bởi: Công thức → Nguyên liệu → Sản lượng → Bao bì → Hồ sơ → R&D → Tiến độ
Do đó, doanh nghiệp càng chuẩn bị brief rõ thì báo giá càng sát nhu cầu và quá trình triển khai càng ít phát sinh.
Thay vì hỏi: “OEM giá bao nhiêu?”
hãy chuẩn bị câu hỏi cụ thể hơn: “Với sản phẩm này, profile này, sản lượng này và quy cách này, đâu là phương án sản xuất phù hợp?”
Nếu đang cần phát triển sản phẩm riêng cho quán, chuỗi hoặc thương hiệu F&B, có thể gửi brief cho Maxko Global để trao đổi về R&D và nhận báo giá OEM nguyên liệu theo yêu cầu thực tế và chính sách đang áp dụng.