Trong kinh doanh F&B, một món bán chạy chưa chắc là một món có lợi nhuận tốt.
Rất nhiều quán gặp tình trạng: Khách đông → doanh thu tăng → đơn hàng nhiều → nhưng cuối tháng lợi nhuận vẫn rất thấp.
Nguyên nhân thường không nằm ở việc quán bán chưa đủ nhiều, mà ở chỗ giá vốn thực tế cao hơn con số chủ quán đang nhìn trên file Excel.
Đặc biệt với trà sữa, cafe và đồ uống pha chế, giá vốn không chỉ gồm trà, cà phê hay bột sữa. Một ly đồ uống còn kéo theo syrup, topping, đá, bao bì, hao hụt và rất nhiều chi phí nhỏ khác.
Nếu bỏ sót, quán rất dễ rơi vào tình trạng: Tưởng đang bán có lãi, nhưng thực tế càng bán càng mỏng margin.
Dưới đây là 7 sai lầm khi tính giá vốn thường gặp nhất.
1. Chỉ tính nguyên liệu chính, bỏ quên nguyên liệu phụ
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Ví dụ một ly trà sữa gồm:
- trà
- bột kem
- đường
- syrup
- trân châu
- pudding
- milk foam
- đá.
Nhưng khi tính cost, nhiều người chỉ tính: Trà + bột kem + topping chính
và bỏ qua:
- syrup
- đường
- foam
- garnish
- nguyên liệu phụ
- sốt trang trí.
Mỗi thành phần có thể chỉ vài trăm đồng, nhưng cộng trên hàng trăm hoặc hàng nghìn ly mỗi tháng sẽ tạo ra chênh lệch lớn.
Cách làm đúng
Mỗi recipe nên được bóc tách đến từng thành phần:
| Thành phần |
Định lượng |
Cost |
| Trà |
... |
... |
| Bột kem |
... |
... |
| Syrup |
... |
... |
| Topping |
... |
... |
| Sốt |
... |
... |
| Bao bì |
... |
... |
Nguyên tắc: có đi vào ly thì phải được tính.
2. Không tính bao bì vào giá vốn
Một ly đồ uống không chỉ có nguyên liệu.
Còn có:
- cốc
- nắp
- ống hút
- túi
- tem
- thìa
- khay
- dây buộc
- túi giao hàng.
Đặc biệt với đơn delivery, bao bì có thể chiếm tỷ trọng đáng kể.
Ví dụ: Nguyên liệu: 10.000 đồng, Bao bì: 2.500 đồng
Nếu chỉ ghi giá vốn là 10.000 đồng, quán đang đánh giá thấp cost thực tế tới 25%.
Với delivery còn phải tính thêm
- túi
- khay giữ cốc
- tem niêm phong
- phụ kiện đóng gói.
TIP: Đừng chỉ tính cost sản phẩm. Hãy tính cost để sản phẩm đến được tay khách.
3. Dùng giá mua nguyên liệu nhưng không quy đổi theo định lượng thực tế
Ví dụ: Một túi bột giá 150.000 đồng/kg.
Recipe dùng 30g.
Cost đúng là: 150.000 ÷ 1.000 × 30 = 4.500 đồng
Nhưng với syrup, sốt hoặc nguyên liệu có đơn vị ml, kg, g khác nhau, việc quy đổi sai rất dễ xảy ra.
Đặc biệt cần chú ý:
- 1kg không luôn tương đương 1 lít;
- 1 scoop không phải lúc nào cũng giống nhau;
- một thìa đầy và một thìa gạt ngang có thể khác đáng kể.
Cách tốt hơn
Chuẩn hóa tất cả về:
Sau đó định lượng bằng:
- cân điện tử
- pump
- jigger
- scoop chuẩn.
Recipe càng rõ, cost càng chính xác.
4. Không tính hao hụt nguyên liệu
Đây là một trong những nguyên nhân lớn khiến: Cost trên Excel ≠ Cost thực tế
Ví dụ một túi trân châu 2kg không có nghĩa quán bán được đủ 2kg thành phẩm.
Trong vận hành có thể phát sinh:
- trân châu nấu dư
- topping bỏ cuối ngày
- trà pha thừa
- trái cây hỏng
- bột rơi vãi
- syrup dư trong chai
- sản phẩm remake
- nhân viên pha sai.
Nếu theoretical cost là 28% nhưng hao hụt 4%, actual cost có thể lên 32%.
Quán nên theo dõi
Tồn đầu + Nhập - Tồn cuối = Tiêu hao thực tế
Sau đó so sánh với: Số món bán × định lượng chuẩn
Khoảng chênh lệch chính là nơi đang “rò tiền”.
5. Dùng một mức cost cho tất cả size và topping
Nhiều quán có:
- size M
- size L
- thêm topping
- thêm foam
- extra syrup.
Nhưng khi tính giá vốn lại dùng một mức chung.
Đây là sai lầm.
Ví dụ:
Size M dùng 120ml trà.
Size L dùng 170ml trà.
Nếu chênh lệch nguyên liệu tăng 25–30% nhưng giá bán chỉ tăng 5.000 đồng, margin có thể giảm mạnh.
Tương tự topping.
Một khách thêm:
- trân châu
- pudding
- cheese foam
thì giá bán topping phải đủ bù: cost topping + hao hụt + vận hành + margin
Không nên định giá topping chỉ vì “quán khác cũng bán 8K”.
6. Đặt giá bán theo đối thủ thay vì theo cost mục tiêu
Đây là lỗi rất phổ biến. “Quán bên cạnh bán 39K, mình bán 35K cho cạnh tranh.”
Nhưng quán bên cạnh có thể:
- thuê rẻ hơn;
- nguyên liệu khác;
- định lượng thấp hơn;
- volume cao hơn;
- chính sách nhà cung cấp tốt hơn.
Bạn không biết cost của họ. Vì vậy, định giá theo đối thủ có thể dẫn đến: giá bán thấp hơn mức mô hình của mình chịu được.
Cách hợp lý hơn
Đi từ: Cost thực → Margin mục tiêu → Giá thị trường → Giá trị cảm nhận
Ví dụ: Nếu cost một ly là 14.000 đồng. Bán 25.000 đồng có thể nhìn là “lãi 11.000”.
Nhưng phần đó còn phải gánh:
- nhân sự;
- mặt bằng;
- marketing;
- điện nước;
- phí nền tảng.
Giá bán không thể chỉ nhìn vào nguyên liệu.
7. Chỉ tính theoretical cost mà không kiểm tra actual cost
Đây là sai lầm nguy hiểm nhất.
Theoretical cost là: Cost đáng lẽ phải xảy ra nếu mọi ly đều đúng recipe.
Actual cost là: Chi phí nguyên liệu thực sự đã tiêu hao.
Hai con số này hiếm khi bằng nhau hoàn toàn.
Ví dụ:
Theo POS: 1.000 ly × cost 10.000 = 10 triệu.
Nhưng kiểm kho thực tế cho thấy tiêu hao 11,5 triệu.
Chênh: 1,5 triệu
Nếu chỉ nhìn recipe, chủ quán sẽ không thấy vấn đề.
Nguyên nhân có thể đến từ
- pha quá tay
- topping quá định lượng
- remake
- đổ bỏ
- thất thoát
- kiểm kê sai.
Đó là lý do quán cần theo dõi đồng thời: Theoretical Food Cost và Actual Food Cost
Bảng tóm tắt 7 sai lầm khi tính giá vốn
| Sai lầm |
Hậu quả |
| Bỏ sót nguyên liệu phụ |
Cost thấp hơn thực tế |
| Không tính bao bì |
Margin bị đánh giá sai |
| Quy đổi sai định lượng |
Recipe cost sai |
| Không tính hao hụt |
Actual cost tăng |
| Dùng chung cost cho size/topping |
Margin từng món lệch |
| Định giá theo đối thủ |
Giá bán không phù hợp mô hình |
| Không kiểm actual cost |
Không phát hiện thất thoát |
Giá vốn bao nhiêu là hợp lý?
Không có một tỷ lệ food cost cố định phù hợp cho mọi mô hình.
Nó phụ thuộc vào:
- concept
- mức giá
- mặt bằng
- labor cost
- tỷ lệ delivery
- volume
- menu mix.
Do đó, câu hỏi tốt hơn không phải: “Food cost bao nhiêu % là chuẩn?”
Mà là: “Với cấu trúc chi phí của quán, food cost tối đa bao nhiêu để vẫn đạt lợi nhuận mục tiêu?”
Công thức cơ bản cần nhớ
- Cost nguyên liệu: Giá nguyên liệu ÷ khối lượng × định lượng sử dụng
- Food Cost %: Giá vốn món ÷ Giá bán × 100
- Contribution Margin: Giá bán - Chi phí biến đổi
Đây là chỉ số rất quan trọng khi đánh giá món nào nên:
- giữ
- tăng giá
- upsell
- thay recipe
- loại khỏi menu.
Làm sao giảm giá vốn mà không làm giảm chất lượng?
Giảm cost không có nghĩa là đổi sang nguyên liệu rẻ nhất.
Một cách tiếp cận tốt hơn là tối ưu hệ nguyên liệu.
Dùng nguyên liệu cross-use
Ví dụ:1 trà nền → nhiều món
Hãy hỏi: “Nguyên liệu này tạo ra cost/ly bao nhiêu và giúp tôi bán được bao nhiêu món?” Đó mới là tư duy mua hàng B2B.