Maxko Maxko
Maxko: Giải pháp toàn diện cho bài toán nguyên liệu và phát triển sản phẩm F&B

Maxko: Giải pháp toàn diện cho bài toán nguyên liệu và phát triển sản phẩm F&B

Content Xuân
Thứ Tư, 19/08/2026
Nội dung bài viết

Trong ngành F&B, bài toán nguyên liệu không chỉ dừng ở việc tìm một sản phẩm có giá phù hợp. Khi quán hoặc thương hiệu bắt đầu tăng sản lượng, doanh nghiệp còn phải giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: chất lượng thành phẩm, định lượng, food cost, nguồn cung, quy cách, khả năng phát triển món mới và tính ổn định khi mở rộng hệ thống.

Đây cũng là hướng mà Maxko phát triển trong hệ sinh thái nguyên liệu F&B: không chỉ cung cấp từng SKU riêng lẻ mà hướng tới hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn nguyên liệu, thử nghiệm công thức đến phát triển sản phẩm và OEM theo nhu cầu thực tế.

Maxko Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối nguyên liệu F&B, với hành trình bắt đầu từ năm 2013 và tiếp tục mở rộng sang nghiên cứu sản phẩm, OEM và hệ sinh thái thương hiệu F&B.

Maxko là gì?

Maxko là thương hiệu thuộc hệ sinh thái Maxko Việt Nam, tập trung vào nhóm nguyên liệu phục vụ pha chế và kinh doanh F&B.

Hệ sản phẩm được phát triển để phục vụ nhiều mô hình khác nhau như:

  • quán cà phê;

  • quán trà sữa;

  • kiosk đồ uống;

  • nhà hàng;

  • khách sạn;

  • chuỗi nhiều điểm bán;

  • đại lý nguyên liệu;

  • doanh nghiệp phát triển sản phẩm riêng;

  • đối tác OEM.

Điểm quan trọng là Maxko không chỉ cung cấp một nhóm nguyên liệu duy nhất mà hướng tới xây hệ sản phẩm có khả năng kết nối với menu thực tế của quán.

Một cách tiếp cận phù hợp là: Menu → Công thức → Nguyên liệu → Định lượng → Cost → Sản lượng → Kế hoạch cung ứng.

Thông tin tổng quan về Maxko

Hạng mục Nội dung
Thương hiệu Maxko
Lĩnh vực Nguyên liệu F&B
Nhóm khách hàng Quán, chuỗi, đại lý, doanh nghiệp
Nhóm sản phẩm Trà, cà phê, bột pha chế, bột kem, bột sữa hương, topping và nhóm liên quan
Hoạt động mở rộng R&D, OEM, phát triển sản phẩm
Ứng dụng Café, trà sữa, đồ uống, dessert
Định hướng Giải pháp nguyên liệu đồng bộ cho F&B

Danh mục nguyên liệu Maxko

Một trong những lợi thế khi làm việc với một hệ nguyên liệu rộng là khả năng giảm số lượng nhà cung cấp và tối ưu sourcing.

Nhóm cà phê

Maxko phát triển nhiều dòng cà phê phục vụ các nhu cầu pha chế khác nhau.

Có thể nghiên cứu ứng dụng cho:

  • cà phê đen;

  • cà phê sữa;

  • espresso;

  • americano;

  • latte;

  • cappuccino;

  • cold brew;

  • các món coffee signature.

Khi chọn cà phê, không nên chỉ nhìn giá/kg mà cần kiểm tra:

  • loại hạt;

  • profile rang;

  • body;

  • độ đắng;

  • hậu vị;

  • khả năng phối sữa;

  • định lượng thực tế.

Nhóm trà

Trà là một trong những nền nguyên liệu quan trọng trong hệ F&B.

Các hướng ứng dụng có thể bao gồm:

  • hồng trà;

  • trà nhài;

  • trà xanh;

  • ô long;

  • các dòng trà đặc trưng.

Từ một nền trà, quán có thể phát triển: trà nguyên bản → trà sữa → trà trái cây → tea latte → đồ uống signature.

Điều này giúp tăng khả năng sử dụng chung SKU.

Nhóm bột pha chế

Bột pha chế giúp quán mở rộng menu mà không cần xây quá nhiều base phức tạp.

Có thể gồm các nhóm như:

  • matcha;

  • cacao;

  • khoai môn;

  • trà chanh;

  • chocolate;

  • các vị hương sữa;

  • các loại bột nền khác.

Ưu điểm lớn của nhóm này là khả năng:

  • định lượng bằng gram;

  • dễ chuẩn hóa;

  • dễ đào tạo;

  • phù hợp với mô hình volume cao.

Nhóm bột kem và bột sữa hương

Đây là nhóm có vai trò tạo:

  • body;

  • độ béo;

  • texture;

  • hương vị.

Trong trà sữa hoặc đồ uống latte, phần béo ảnh hưởng trực tiếp tới cảm nhận cuối cùng. Do đó, nguyên liệu cần được test cùng cốt trà hoặc cà phê thực tế.

Nhóm topping

Topping giúp tăng texture và giá trị đơn hàng.

Có thể phát triển theo các nhóm:

  • trân châu;

  • pudding;

  • topping dai;

  • topping mềm;

  • topping giòn;

  • foam hoặc topping béo.

Một hệ topping tốt không cần quá nhiều SKU mà nên đủ khác biệt về trải nghiệm.

Maxko phù hợp với mô hình F&B nào?

Quán mới mở

Một quán mới thường cần giải quyết:

  • chọn nguyên liệu;

  • xây menu;

  • test công thức;

  • tính cost;

  • xác định sản lượng nhập.

Thay vì nhập thật nhiều sản phẩm, nên bắt đầu từ nhóm món core.

Ví dụ: 5 món chủ lực → BOM nguyên liệu → test → chốt SKU.

Quán đang hoạt động

Quán đã có doanh số có thể làm việc với Maxko theo hướng:

  • thay thế nguyên liệu;

  • giảm SKU;

  • tối ưu định lượng;

  • giảm cost;

  • phát triển món mới.

Chuỗi F&B

Chuỗi cần quan tâm nhiều hơn tới:

  • consistency;

  • quy cách;

  • khả năng cung ứng;

  • khả năng chuẩn hóa recipe;

  • quản lý lô hàng;

  • tốc độ giao hàng.

Ở quy mô này, giá mua không còn là tiêu chí duy nhất.

Đại lý

Đại lý cần một danh mục đủ rộng để phục vụ nhiều nhóm khách. Một hệ sản phẩm gồm trà, cà phê, bột và topping giúp giảm việc phải sourcing quá nhiều đầu mối.

Doanh nghiệp OEM

Maxko cũng định hướng phát triển OEM nguyên liệu F&B.

Doanh nghiệp có thể tiếp cận theo hướng: Brief → Phát triển mẫu → Test → Điều chỉnh → Chuẩn hóa → Sản xuất.

Cách chọn sản phẩm Maxko theo mục tiêu

Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa vào catalogue.

Hãy bắt đầu từ mục tiêu.

Mục tiêu Nhóm nên ưu tiên
Tăng chất lượng cà phê Cà phê
Mở menu trà Trà
Phát triển trà sữa Trà + bột kem + topping
Mở món seasonal Bột hương + syrup
Giảm thao tác Bột pha chế
Tăng upsell Topping
Phát triển sản phẩm riêng OEM
Chuẩn hóa chuỗi SKU có khả năng cung ứng ổn định

 

Cách này giúp tránh tình trạng mua nguyên liệu trước rồi mới tìm món để sử dụng.

Quy trình đặt hàng và lựa chọn nguyên liệu

Bước 1: Xác định nhu cầu

Khách hàng nên chuẩn bị:

  • mô hình;

  • menu;

  • sản lượng;

  • nhóm nguyên liệu cần;

  • profile mong muốn.

Bước 2: Chọn mẫu

Không cần thử quá nhiều mẫu cùng lúc. Nên chọn 2–3 phương án phù hợp.

Bước 3: Test trong recipe thật

Nguyên liệu phải được thử trong món bán thực tế.

Ví dụ:

  • trà dùng cho trà sữa → phải test cùng bột kem và đường.
  • cà phê dùng cho latte → phải test cùng sữa.

Bước 4: Chốt định lượng

Không nên quyết định chỉ bằng cảm giác.

Cần xác định:

  • gram;

  • ml;

  • số ly/mẻ.

Bước 5: Tính food cost

Công thức cơ bản: Cost nguyên liệu/ly = Giá mua ÷ tổng khối lượng × định lượng sử dụng

Sau đó cộng toàn bộ recipe.

Bước 6: Lập kế hoạch mua

Sản lượng nên dựa trên: số ly/ngày × định lượng × số ngày tồn kho mục tiêu.

Vì sao không nên chỉ chọn nguyên liệu theo giá?

Giả sử có hai sản phẩm:

  • Sản phẩm A: giá/kg thấp hơn nhưng cần dùng nhiều.
  • Sản phẩm B: giá cao hơn nhưng định lượng thấp hơn.

Nếu chỉ nhìn giá/kg, A có vẻ rẻ.

Nhưng điều quán thực sự cần biết là: Mỗi ly đang tốn bao nhiêu tiền?

Đây là lý do Maxko nên được tiếp cận dưới góc nhìn giải pháp công thức thay vì chỉ bảng giá nguyên liệu.

Tối ưu tồn kho khi sử dụng hệ nguyên liệu Maxko

Một hệ nguyên liệu tốt cần giúp giảm SKU trùng chức năng.

Ví dụ:

  • Một hồng trà → trà sữa + trà trái cây
  • Một matcha → latte + milk tea + frappe
  • Một caramel → coffee + trà sữa + đá xay

Nguyên tắc: Một SKU nên tạo được nhiều món nếu có thể.

Điều này giúp:

  • giảm vốn tồn kho;

  • tăng tốc độ quay vòng;

  • dễ kiểm kê;

  • dễ đào tạo;

  • giảm nguy cơ hết hạn.

Điều kiện giao nhận cần kiểm tra

Các yếu tố giao nhận có thể thay đổi theo:

  • khu vực;

  • số lượng;

  • chính sách thương mại;

  • loại sản phẩm.

Vì vậy, khách hàng cần xác nhận tại thời điểm đặt hàng:

  • thời gian xử lý đơn;

  • lịch giao;

  • MOQ nếu có;

  • chính sách vận chuyển;

  • điều kiện bảo quản;

  • xử lý khi thiếu hoặc lỗi hàng.

Không nên sử dụng thông tin giá hoặc giao hàng cũ như chính sách cố định.

Maxko và định hướng phát triển bền vững

Trong profile doanh nghiệp, Maxko xác định các giá trị cốt lõi gồm:

  • chữ tín;

  • hợp tác;

  • sáng tạo;

  • đổi mới;

  • phát triển bền vững.

Đối với khách hàng B2B, các giá trị này cần được thể hiện bằng:

  • chất lượng sản phẩm ổn định;

  • thông tin minh bạch;

  • khả năng hỗ trợ;

  • nguồn cung phù hợp;

  • đồng hành khi tăng sản lượng.

Câu hỏi thường gặp về Maxko

Maxko cung cấp những sản phẩm gì?

Maxko phát triển nhiều nhóm nguyên liệu phục vụ F&B như trà, cà phê, bột pha chế, bột kem, bột sữa hương, pudding, trân châu và các nhóm liên quan.

Maxko phù hợp với quán nào?

Phù hợp với quán cà phê, trà sữa, kiosk, nhà hàng, khách sạn, chuỗi F&B và đại lý.

Maxko có hỗ trợ OEM không?

OEM nguyên liệu F&B là một trong những hướng phát triển được ghi nhận trong profile hiện tại.

Có nên mua số lượng lớn ngay lần đầu?

Không nên nếu chưa test. Nên thử mẫu, chốt recipe và xác định sản lượng trước khi tăng lượng mua.

Làm sao nhận báo giá Maxko?

Khách hàng nên cung cấp nhóm sản phẩm, sản lượng, mô hình và khu vực giao hàng để nhận chính sách hiện hành.

Maxko Global hỗ trợ như thế nào?

Maxko Global có thể tiếp nhận nhu cầu về nguyên liệu, R&D, OEM và tư vấn lựa chọn sản phẩm theo mô hình kinh doanh thực tế.

Kết luận

Maxko được phát triển theo hướng một hệ giải pháp nguyên liệu F&B thay vì chỉ là một danh mục sản phẩm rời rạc.

Từ trà, cà phê, bột pha chế đến topping và OEM, cách tiếp cận phù hợp là: Xác định menu → chọn nguyên liệu → test recipe → tính food cost → chốt SKU → lập kế hoạch cung ứng.

Giá trị lớn nhất đối với quán hoặc chuỗi nằm ở khả năng: giảm số nhà cung cấp → chuẩn hóa nguyên liệu → kiểm soát cost → tăng tốc R&D → thuận lợi khi mở rộng.

Nếu đang xây menu, tìm nguồn nguyên liệu hoặc phát triển sản phẩm mới, Maxko Global có thể hỗ trợ tư vấn theo nhóm sản phẩm, sản lượng và mô hình F&B thực tế.

Nội dung bài viết
Thu gọn
compare-icon