Maxko Maxko
Nguyên liệu cho quán cà phê: Bộ 30 SKU khởi động cốt lõi cho người mới

Nguyên liệu cho quán cà phê: Bộ 30 SKU khởi động cốt lõi cho người mới

Content Xuân
Thứ Tư, 19/08/2026
Nội dung bài viết

Khi chuẩn bị mở quán cà phê, nhiều người tập trung vào máy pha, mặt bằng và thiết kế nhưng lại xem nhẹ bài toán nguyên liệu. Đây là một trong những nguyên nhân khiến menu nhanh chóng trở nên phức tạp, tồn kho tăng và nhân viên khó kiểm soát công thức.

Một quán mới không cần bắt đầu bằng hàng trăm SKU. Điều quan trọng hơn là xây một bộ nguyên liệu cho quán cà phê đủ để tạo menu hấp dẫn nhưng vẫn gọn, dễ quản lý và có khả năng mở rộng sau khi doanh số ổn định.

Con số 30 không phải tiêu chuẩn bắt buộc cho mọi quán mà là một khung giúp chủ quán hình dung cách xây hệ nguyên liệu theo nhóm chức năng thay vì mua rời từng sản phẩm theo cảm tính.

Mục tiêu cuối cùng là: Ít SKU hơn nhưng tạo được nhiều món hơn, dễ kiểm soát food cost hơn và giảm lượng vốn nằm trong kho.

Nguyên liệu cho quán cà phê gồm những nhóm nào?

Một quán café hiện đại thường không chỉ bán cà phê.

Menu có thể gồm:

  • cà phê;

  • latte;

  • cold brew;

  • trà;

  • trà sữa;

  • trà trái cây;

  • cacao;

  • matcha;

  • đá xay;

  • đồ uống seasonal;

  • topping.

Do đó, hệ nguyên liệu cần được chia thành từng nhóm rõ ràng.

Có thể sử dụng cấu trúc sau:

Nhóm Vai trò
Cà phê Nền sản phẩm chính
Trà Mở rộng nhóm non-coffee
Sữa và bột kem Tạo độ béo, body
Bột pha chế Matcha, cacao, hương vị
Syrup Tạo hương và biến thể
Sốt Tạo vị và texture đậm
Topping Tăng trải nghiệm và upsell
Đường/chất tạo ngọt Cân bằng công thức
Nguyên liệu phụ Hoàn thiện món

 

Khi mua hàng, nên phân nhóm theo chức năng này thay vì mua theo thương hiệu hoặc theo những món đang viral.

Ngộ nhận phổ biến: Menu càng nhiều món càng cần nhiều nguyên liệu

Một menu tốt có thể sử dụng cùng một nguyên liệu nền cho nhiều sản phẩm.

Ví dụ:

Một blend cà phê có thể dùng cho:

  • espresso;

  • americano;

  • latte;

  • cappuccino;

  • cà phê sữa.

Một nền hồng trà có thể dùng cho:

  • trà sữa;

  • trà trái cây;

  • tea macchiato.

Một syrup caramel có thể xuất hiện trong:

  • caramel latte;

  • caramel coffee;

  • đá xay;

  • seasonal drink.

Do đó, mục tiêu khi xây nguyên liệu cho quán cà phê không phải là tăng số SKU mà là tăng khả năng ứng dụng của từng SKU.

Bộ 30 SKU khởi động có thể chia như thế nào?

Đây là cấu trúc gợi ý để chủ quán xây danh sách ban đầu.

Nhóm 1: Cà phê cốt lõi

Có thể dành khoảng 3–5 SKU cho nhóm cà phê.

Ví dụ:

  1. Cà phê espresso blend

  2. Cà phê Robusta

  3. Cà phê dùng cho phin hoặc cà phê sữa

  4. Một dòng premium hoặc special

  5. Một dòng phục vụ cold brew nếu cần

Không nhất thiết phải có đủ 5. Quán nên dựa trên menu thực tế.

Nếu chỉ dùng máy espresso và không bán phin, danh sách có thể gọn hơn.

Trong hệ sản phẩm Maxko từng triển khai có các nhóm cà phê như Maxko Gold, 365, Nguyên Mộc, Special, Espresso và Robusta. Khi lựa chọn, cần đối chiếu catalogue hiện hành để xác định dòng phù hợp với phương pháp pha và menu cụ thể.

Nhóm 2: Trà nền

Một quán cà phê nên có ít nhất một nhóm non-coffee đủ mạnh.

Có thể lựa chọn khoảng 3–5 SKU trà như:

  1. Hồng trà

  2. Trà nhài

  3. Ô long

  4. Trà xanh

  5. Một dòng trà đặc trưng hoặc seasonal

Nếu quán tập trung nhiều vào coffee, chỉ cần 2–3 nền trà là đủ.

Nếu mô hình café kết hợp trà sữa hoặc trà trái cây, có thể mở rộng thêm.

Điểm quan trọng là mỗi nền trà nên phục vụ nhiều món.

Nhóm 3: Sữa và thành phần tạo béo

Có thể gồm:

  1. Sữa tươi

  2. Sữa đặc

  3. Bột kem béo

  4. Bột kem hoặc nền sữa chuyên dụng nếu menu cần

Nhóm này ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • body;

  • độ béo;

  • texture;

  • food cost.

Không nên chọn loại có độ béo cao nhất mà nên chọn loại phù hợp với profile đồ uống.

Ví dụ latte cần một cấu trúc khác trà sữa.

Nhóm 4: Bột pha chế

Đây là nhóm giúp quán mở rộng menu nhanh.

Có thể lựa chọn:

  1. Matcha

  2. Cacao

  3. Bột khoai môn

  4. Bột chocolate hoặc hương sữa chocolate

  5. Một bột hương seasonal

Không nên nhập quá nhiều vị ngay từ đầu. Hãy ưu tiên những SKU có thể tạo ít nhất 2–3 món.

Ví dụ matcha có thể dùng cho:

  • matcha latte;

  • matcha đá xay;

  • trà sữa matcha;

  • dessert hoặc topping nếu phù hợp.

Nhóm 5: Syrup

Một bộ syrup khởi động có thể gồm 4–6 vị phổ biến.

Ví dụ:

  1. Caramel

  2. Vanilla

  3. Hazelnut

  4. Đào

  5. Dâu hoặc berry

  6. Một vị seasonal

Syrup nên được chọn theo menu chứ không nên mua đầy đủ mọi hương.

Nếu quán chỉ có một món sử dụng syrup hạt dẻ, cần cân nhắc tốc độ quay vòng trước khi nhập.

Nhóm 6: Sốt

Có thể bổ sung 1–2 SKU:

  1. Sốt chocolate

  2. Sốt caramel hoặc một loại sốt chủ lực

Sốt thường tạo body và độ đậm rõ hơn syrup, phù hợp các món:

  • mocha;

  • frappe;

  • dessert drink.

Nếu menu không dùng nhiều, chưa cần mở quá nhiều loại.

Nhóm 7: Topping

Có thể bắt đầu với:

  1. Trân châu hoặc topping dai

  2. Pudding hoặc topping mềm

  3. Foam hoặc topping béo

Nếu quán café không thiên trà sữa, số topping có thể giảm và thay bằng một SKU khác phù hợp hơn.

Như vậy, “30 SKU” không phải một danh sách cứng mà là khung ngân sách và vận hành.

Bảng 30 SKU khởi động tham khảo

Nhóm Số SKU gợi ý Vai trò
Cà phê 3–5 Core menu
Trà 3–5 Non-coffee
Sữa/bột kem 3–4 Body, độ béo
Bột pha chế 3–5 Mở rộng menu
Syrup 4–6 Biến thể hương
Sốt 1–2 Dessert/coffee
Topping 2–3 Texture, upsell
Tổng Khoảng 25–30 Bộ khởi động

 

Quán nên điều chỉnh theo định vị. Một specialty café có thể tăng số SKU cà phê nhưng giảm syrup và topping. Một café trà sữa có thể làm ngược lại.

Dấu hiệu quán đang mua quá nhiều nguyên liệu

Có một số dấu hiệu rất dễ nhận biết.

  • Kho có nhiều SKU chỉ dùng cho một món: Nếu món đó bán chậm, nguyên liệu sẽ nằm lâu trong kho.
  • Nhân viên không nhớ hết công thức: Menu và nguyên liệu đã trở nên quá phức tạp.
  • Nhiều chai syrup mở nhưng dùng rất chậm: Đây là dấu hiệu rõ của việc mở quá nhiều hương vị.
  • Food cost khó kiểm soát: Quá nhiều SKU làm việc kiểm kê và định lượng khó hơn.
  • Mỗi tuần phải mua bổ sung nhiều loại khác nhau: Hệ nguyên liệu chưa được tối ưu.

Cách chọn nguyên liệu cho quán cà phê theo nguyên tắc “1 SKU nhiều món”

Đây là một nguyên tắc hữu ích với quán mới.

Trước khi thêm một nguyên liệu vào danh sách, hãy hỏi: SKU này tạo được bao nhiêu món?

Nếu câu trả lời là: “Chỉ một món” thì cần cân nhắc kỹ.

Một nguyên liệu tốt về mặt vận hành nên có khả năng dùng cho nhiều công thức.

Ví dụ:

Espresso blend

Có thể phục vụ:

  • espresso;

  • americano;

  • latte;

  • cappuccino;

  • mocha.

Hồng trà

Có thể phục vụ:

  • trà sữa;

  • trà đào;

  • trà trái cây.

Matcha

Có thể phục vụ:

  • latte;

  • frappe;

  • milk tea.

Caramel

Có thể dùng:

  • latte;

  • coffee;

  • frappe;

  • topping.

Từ đó, một bộ nguyên liệu gọn vẫn có thể tạo menu phong phú.

So sánh hai cách xây hệ nguyên liệu

Cách 1: Mỗi món một nguyên liệu riêng

Ưu điểm:

  • dễ tạo hương vị đặc biệt.

Nhược điểm:

  • tồn kho lớn;

  • mua hàng phức tạp;

  • khó đào tạo;

  • nhiều SKU bán chậm.

Cách 2: Xây nguyên liệu theo nền chung

Ví dụ: 1 cà phê + 1 syrup + 1 sữa → nhiều món

Ưu điểm:

  • gọn;

  • dễ quản lý;

  • dễ scale;

  • dễ tính cost.

Đối với quán mới, cách thứ hai thường dễ kiểm soát hơn.

Cách thử nguyên liệu trước khi nhập

Không nên nhập nhiều ngay khi chưa test recipe.

Có thể triển khai theo quy trình:

Bước 1: Chọn 2–3 mẫu

Ví dụ với cà phê, trà hoặc bột.

Bước 2: Chuẩn hóa công thức test

Giữ cùng:

  • gram;

  • ml;

  • phương pháp;

  • size ly.

Bước 3: Tasting

Đánh giá:

  • hương;

  • vị;

  • body;

  • hậu vị;

  • khả năng phối.

Bước 4: Tính food cost

Không chỉ nhìn giá gói.

Bước 5: Test vận hành

Cho nhân viên pha trong điều kiện thực tế.

Chỉ khi vượt qua cả cảm quan + cost + vận hành mới nên nhập số lượng lớn hơn.

Nguyên liệu cho quán cà phê và food cost

Một SKU rẻ chưa chắc tạo cost thấp.

Công thức: Cost nguyên liệu/ly = Giá mua ÷ tổng khối lượng × lượng sử dụng

Sau đó cộng toàn bộ:

  • cà phê;

  • sữa;

  • syrup;

  • bột;

  • topping;

  • bao bì.

Quán cần biết ít nhất:

  • cost từng món;

  • cost trung bình;

  • món nào có biên tốt;

  • món nào cần tối ưu.

Nếu nguyên liệu được sử dụng chung cho nhiều món, tốc độ quay vòng kho cũng thường tốt hơn.

Cách quản lý tồn kho nguyên liệu

Một hệ nguyên liệu tốt cần gắn với quản trị tồn kho.

Có thể chia thành:

Nhóm A: Bán nhanh

Ví dụ cà phê core, sữa, trà nền.

Cần luôn có tồn an toàn.

Nhóm B: Bán trung bình

Syrup hoặc bột vị phổ biến.

Theo dõi theo tuần.

Nhóm C: Bán chậm

Seasonal hoặc topping ít dùng.

Không nên tích kho lớn.

Quán cũng nên áp dụng nguyên tắc nhập trước dùng trước phù hợp với đặc tính và hướng dẫn của từng sản phẩm.

Nguyên liệu nào nên ưu tiên chất lượng?

Không nên tiết kiệm đồng đều ở mọi SKU. Nhóm ảnh hưởng trực tiếp tới signature nên được ưu tiên hơn.

Ví dụ:

  • Nếu quán định vị bằng cà phê: Cà phê → cần ưu tiên
  • Nếu quán định vị bằng trà: Trà → cần ưu tiên
  • Nếu signature là matcha: Matcha → cần ưu tiên

Trong khi đó, một syrup chỉ dùng làm layer phụ có thể có mức ưu tiên khác. Đây là cách phân bổ ngân sách hợp lý hơn.

Khuyến nghị theo từng mô hình

Quán cà phê truyền thống

Có thể tập trung:

  • cà phê;

  • sữa;

  • đường;

  • một số trà;

  • ít syrup.

Menu không cần quá nhiều bột và topping.

Café hiện đại

Có thể bổ sung:

  • espresso;

  • syrup;

  • matcha;

  • cacao;

  • cold brew;

  • tea.

Take away

Ưu tiên:

  • nguyên liệu dễ định lượng;

  • ít thao tác;

  • ít SKU;

  • tốc độ cao.

Café kết hợp trà sữa

Cần thêm:

  • trà;

  • bột kem;

  • bột hương;

  • topping.

Nhưng phải kiểm soát menu để hệ nguyên liệu không tăng quá nhanh.

Chuỗi

Ngay cửa hàng đầu cần chuẩn hóa:

  • mã SKU;

  • quy cách;

  • recipe;

  • supplier;

  • cost;

  • tồn kho.

Đây là nền tảng để mở rộng.

Bộ nguyên liệu Maxko phù hợp cho quán cà phê

Maxko Global phát triển nhiều nhóm nguyên liệu cho quán cà phê và F&B như:

  • cà phê;

  • trà;

  • bột kem sữa;

  • bột sữa hương;

  • bột pha chế;

  • pudding;

  • trân châu;

  • các nhóm nguyên liệu đồ uống khác.

Tư duy phù hợp khi lựa chọn là không mua từng sản phẩm rời rạc mà xây theo cấu trúc: Nền cà phê → nền trà → thành phần béo → hương vị → topping

Từ đó mới phát triển menu.

Kế hoạch 7 ngày xây bộ nguyên liệu khởi động

Ngày 1: Chốt menu

Xác định:

  • món core;

  • signature;

  • seasonal.

Ngày 2: Tạo BOM nguyên liệu

Liệt kê toàn bộ SKU cần cho từng món.

Ngày 3: Loại SKU trùng chức năng

Ví dụ hai syrup gần giống nhau nhưng chỉ dùng riêng một món.

Ngày 4: Test nguyên liệu

So sánh mẫu.

Ngày 5: Tính food cost

Xác định cost từng recipe.

Ngày 6: Kiểm tra tồn kho

Ước lượng số ngày sử dụng.

Ngày 7: Chốt danh sách mua

Phân thành:

  • mua ngay;

  • thử số lượng nhỏ;

  • bổ sung sau.

Checklist chọn nguyên liệu cho quán cà phê

  • Menu đã được chốt sơ bộ.

  • Mỗi SKU có ít nhất một vai trò rõ.

  • Core ingredient phục vụ nhiều món.

  • Không có quá nhiều syrup tương tự.

  • Topping không quá nhiều.

  • Đã test cà phê.

  • Đã test trà.

  • Bột pha chế đã thử trong recipe thật.

  • Food cost từng món đã tính.

  • Quy cách phù hợp sản lượng.

  • Kho đủ chỗ.

  • Nhà cung cấp có khả năng đáp ứng.

  • Có thông tin sản phẩm rõ ràng.

  • Có kế hoạch nhập lại.

  • Có SKU dự phòng khi cần.

Những lỗi cần tránh

  • Mua nguyên liệu trước khi xây menu: Rất dễ tồn hàng.
  • Muốn có menu lớn ngay ngày đầu: Làm tăng SKU và training.
  • Chạy theo mọi hương vị đang hot: trend thay đổi nhanh nhưng tồn kho vẫn còn.
  • Chỉ chọn theo giá: Có thể phải tăng định lượng, làm cost thực tế cao hơn.
  • Không test trong món hoàn chỉnh: Nguyên liệu ngon riêng chưa chắc phối tốt.
  • Không theo dõi SKU bán chậm: Làm vốn bị khóa trong kho.

Câu hỏi thường gặp về nguyên liệu cho quán cà phê

Nguyên liệu cho quán cà phê gồm những gì?

Thường bao gồm cà phê, trà, sữa, bột kem, syrup, bột pha chế, sốt, topping, đường và các nguyên liệu phụ tùy menu.

Có cần đúng 30 SKU khi mới mở quán không?

Không. Con số 30 là khung tham khảo để xây hệ nguyên liệu cốt lõi. Quán nhỏ có thể dùng ít hơn, mô hình rộng hơn có thể cần nhiều hơn.

Quán mới nên ưu tiên nguyên liệu nào?

Ưu tiên nguyên liệu phục vụ món core và signature, đặc biệt là cà phê, trà hoặc nền chính của thương hiệu.

Có nên mua thật nhiều syrup để menu phong phú?

Không nên nếu chưa có dữ liệu bán. Nên bắt đầu bằng một số vị có khả năng dùng cho nhiều món.

Làm sao giảm tồn kho nguyên liệu?

Tăng khả năng dùng chung SKU giữa nhiều món, giảm nguyên liệu chỉ phục vụ một món và theo dõi tốc độ quay vòng.

Maxko Global hỗ trợ tư vấn như thế nào?

Quán có thể cung cấp menu dự kiến, mô hình, sản lượng và nhóm món muốn phát triển để được tư vấn hệ nguyên liệu phù hợp và nhận thông tin sản phẩm hiện hành.

Kết luận

Khi xây nguyên liệu cho quán cà phê, mục tiêu không phải mua thật đầy đủ mà là tạo một hệ nguyên liệu gọn, linh hoạt và có khả năng sinh ra nhiều món.

Một bộ khoảng 30 SKU cốt lõi có thể được chia thành: cà phê → trà → sữa/bột kem → bột pha chế → syrup → sốt → topping

Sau đó từng SKU phải được kiểm tra bằng ba tiêu chí: Có phục vụ menu không? Có dùng được cho nhiều món không? Có quay vòng đủ nhanh không?

Quy trình phù hợp là: Chốt menu → lập BOM → gom SKU chung → test nguyên liệu → tính cost → kiểm tra tồn kho → mua theo sản lượng thực tế.

Khi làm đúng, quán có thể giảm vốn tồn kho, đơn giản hóa đào tạo và dễ mở rộng menu hơn trong tương lai.

Nếu đang xây bộ nguyên liệu khởi động cho quán cà phê, Maxko Global có thể hỗ trợ tư vấn hệ cà phê, trà, bột pha chế và nguyên liệu nền theo menu, quy mô và nhu cầu vận hành thực tế.

Nội dung bài viết
Thu gọn
compare-icon