Nguyên liệu pha chế giá sỉ: điều kiện, chiết khấu và cam kết chất lượng
Khi quán bắt đầu tăng lượng khách hoặc mở thêm điểm bán, nhu cầu tìm nguyên liệu pha chế giá sỉ gần như chắc chắn xuất hiện. Mục tiêu thường là giảm chi phí đầu vào, chủ động nguồn hàng và xây được một hệ nguyên liệu ổn định hơn so với mua lẻ từng sản phẩm.
Tuy nhiên, “giá sỉ” không đơn giản chỉ là mức giá thấp hơn giá bán lẻ.
Trong F&B, một phương án mua sỉ hiệu quả còn phải đồng thời trả lời được nhiều câu hỏi:
-
sản phẩm có phù hợp menu không;
-
định lượng thực tế trên mỗi ly là bao nhiêu;
-
chất lượng giữa các lô có ổn định không;
-
quy cách có phù hợp tốc độ tiêu thụ;
-
tồn kho bao nhiêu là hợp lý;
-
thời gian đặt và nhận hàng ra sao;
-
khi tăng sản lượng có thể tiếp tục cung ứng hay không.
Vì vậy, khi tìm nguồn nguyên liệu pha chế giá sỉ, chủ quán và đội mua hàng nên đánh giá cả giá, chất lượng và khả năng vận hành thay vì chỉ so sánh đơn giá.
Ai thường có nhu cầu mua nguyên liệu pha chế giá sỉ?
Nhu cầu mua sỉ xuất hiện ở nhiều mô hình F&B khác nhau.
Quán cà phê
Các nhóm thường được mua theo định kỳ gồm:
-
cà phê;
-
trà;
-
syrup;
-
bột pha chế;
-
bột kem;
-
topping.
Khi quán đã có lượng bán ổn định, việc mua theo kế hoạch giúp dễ kiểm soát cost và tồn kho hơn.
Quán trà sữa
Hệ nguyên liệu thường rộng hơn: Trà nền → Bột kem → Bột hương → Syrup → Topping.
Nếu mỗi nhóm được mua từ một nguồn khác nhau, bộ phận vận hành phải quản lý nhiều đơn hàng, nhiều lịch giao và nhiều chính sách.
Chuỗi F&B
Chuỗi cần mua với tiêu chí chặt hơn quán đơn.
Ngoài giá, cần chú ý:
-
consistency;
-
truy xuất lô;
-
kế hoạch cung ứng;
-
quy cách;
-
khả năng mở rộng sản lượng.
Đại lý nguyên liệu
Đại lý thường quan tâm đến danh mục sản phẩm rộng và chính sách thương mại B2B phù hợp khu vực phân phối.
Nhà hàng, khách sạn và catering
Các đơn vị này có thể cần nguyên liệu với sản lượng đều, yêu cầu vận hành đơn giản và dễ chuẩn hóa.
Giá sỉ nguyên liệu pha chế được xác định như thế nào?
Không có một mức giá sỉ duy nhất cho toàn bộ khách hàng. Chính sách thực tế có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Nhóm sản phẩm
Cà phê, trà, bột, syrup và topping có đặc điểm sản xuất, bảo quản và quy cách khác nhau. Do đó, cơ chế giá cũng có thể khác.
Sản lượng
Lượng đặt hàng là một trong những dữ liệu quan trọng nhất.
Một quán sử dụng vài đơn vị mỗi tháng và một chuỗi tiêu thụ số lượng lớn không thể mặc định áp dụng cùng điều kiện.
Quy cách
Quy cách đóng gói ảnh hưởng tới:
-
chi phí bao bì;
-
khả năng lưu kho;
-
tốc độ sử dụng;
-
chi phí vận chuyển.
Hình thức hợp tác
Có thể là:
-
mua sản phẩm tiêu chuẩn;
-
đại lý;
-
phân phối;
-
OEM;
-
sản xuất nhãn riêng.
Mỗi hình thức cần báo giá và điều kiện riêng.
Khu vực giao nhận
Tổng chi phí còn phụ thuộc:
-
tỉnh/thành;
-
tần suất giao;
-
số lượng mỗi lần;
-
phương án vận chuyển.
Vì vậy, một bảng nguyên liệu pha chế giá sỉ có giá trị sử dụng phải đi kèm ngày hiệu lực và điều kiện áp dụng cụ thể.
Cấu trúc giải pháp nguyên liệu pha chế của Maxko
Maxko Global phát triển danh mục nguyên liệu theo nhiều nhóm phục vụ hoạt động pha chế và kinh doanh F&B.
Thay vì chỉ lựa chọn từng SKU riêng lẻ, quán có thể xây hệ nguyên liệu theo menu.
Nhóm cà phê
Có thể phục vụ các hướng:
-
cà phê đen;
-
cà phê sữa;
-
espresso;
-
americano;
-
latte;
-
cappuccino;
-
cold coffee.
Nhóm trà
Có thể ứng dụng cho:
-
trà nguyên bản;
-
trà sữa;
-
trà trái cây;
-
tea latte;
-
đồ uống signature.
Nhóm bột pha chế
Có thể gồm nhiều hướng hương vị và ứng dụng như:
-
matcha;
-
cacao;
-
khoai môn;
-
bột hương;
-
bột nền.
Nhóm bột kem và bột sữa hương
Phục vụ việc xây body, độ béo và hương vị cho đồ uống.
Nhóm topping
Có thể kết hợp:
-
pudding;
-
trân châu;
-
các topping theo menu.
Điểm quan trọng khi mua nguyên liệu pha chế giá sỉ là không nhất thiết phải mua thật nhiều mã hàng. Nên ưu tiên: SKU nào dùng được cho nhiều món và có tốc độ quay vòng tốt.
Cách chọn nguyên liệu pha chế giá sỉ theo mô hình
| Mô hình | Yếu tố nên ưu tiên |
| Quán mới | Mẫu thử, quy cách vừa phải |
| Quán ổn định | Cost/ly, tốc độ quay vòng |
| Chuỗi | Consistency, nguồn cung |
| Đại lý | Danh mục, chính sách B2B |
| Kiosk | Recipe nhanh, ít SKU |
| OEM | Specification, sản lượng |
| Nhà hàng | Dễ dùng, dễ kiểm soát |
Không nên sử dụng cùng một tiêu chí cho mọi mô hình.
Quy trình phối hợp khi mua nguyên liệu pha chế giá sỉ
Một quy trình B2B hợp lý có thể gồm 6 bước.
Bước 1: Xác định nhu cầu
Khách hàng cần cung cấp:
-
mô hình;
-
menu;
-
sản phẩm quan tâm;
-
sản lượng;
-
khu vực.
Bước 2: Chọn nhóm sản phẩm
Không nên chọn dựa hoàn toàn vào catalogue.
Hãy bắt đầu từ món bán.
Ví dụ: Muốn làm trà sữa ô long → xác định trà nền + thành phần béo + topping.
Bước 3: Nhận và thử mẫu nếu cần
Mẫu cần được test trực tiếp trong recipe thực tế.
Bước 4: Chuẩn hóa định lượng
Ghi rõ:
-
gram;
-
ml;
-
số ly/mẻ.
Bước 5: Tính cost
Sau khi chốt định lượng mới so sánh hiệu quả kinh tế.
Bước 6: Xác nhận chính sách và đặt hàng
Trước khi chốt đơn cần xác nhận:
-
mã hàng;
-
quy cách;
-
giá;
-
ngày hiệu lực;
-
số lượng áp dụng;
-
giao nhận;
-
thanh toán.
Vì sao không nên chọn nhà cung cấp chỉ vì chiết khấu cao?
Chiết khấu có thể giúp giảm giá mua, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả.
Giả sử sản phẩm A có chiết khấu cao nhưng:
-
định lượng sử dụng lớn;
-
tỷ lệ lỗi cao;
-
ít món ứng dụng;
-
tồn kho chậm.
Trong khi sản phẩm B có mức chiết khấu thấp hơn nhưng:
-
dùng ít hơn;
-
ổn định;
-
áp dụng nhiều món;
-
dễ vận hành.
Khi đó, B có thể tạo hiệu quả tổng thể tốt hơn.
Vì vậy, cần đánh giá: Giá sau chiết khấu → định lượng → cost/ly → hao hụt → tồn kho → khả năng ứng dụng.
Cách tính cost thực tế thay vì chỉ nhìn giá sỉ
Công thức cơ bản: Cost nguyên liệu/ly = Giá mua thực tế ÷ tổng khối lượng × lượng sử dụng
Ví dụ khi so sánh hai loại bột:
| Chỉ số | Sản phẩm A | Sản phẩm B |
| Giá/kg | ||
| Gram/ly | ||
| Cost/ly | ||
| Hao hụt | ||
| Món ứng dụng |
Chỉ sau khi có đủ các dữ liệu này mới nên quyết định sản phẩm nào có hiệu quả hơn.
Làm sao giảm số SKU khi mua nguyên liệu pha chế?
Hãy tìm những sản phẩm có thể dùng chéo.
Ví dụ:
Một nền trà
Có thể dùng:
-
trà sữa;
-
trà trái cây;
-
trà nguyên bản.
Một syrup
Có thể dùng:
-
coffee;
-
tea;
-
soda.
Một loại bột
Có thể dùng:
-
latte;
-
milk tea;
-
đá xay.
Đây là cách tăng hiệu quả khi mua nguyên liệu pha chế giá sỉ mà không cần tăng quá nhiều tồn kho.
Tình huống 1: Quán mới muốn mua giá sỉ
Quán mới thường chưa biết lượng bán thực tế.
Cách phù hợp:
-
Chọn menu core.
-
Xác định nguyên liệu.
-
Test mẫu.
-
Chốt recipe.
-
Ước tính số ly.
-
Nhập theo mức hợp lý.
Không nên nhập lượng lớn ngay khi chưa có dữ liệu bán.
Tình huống 2: Quán đang muốn giảm cost
Không nên thay nguyên liệu chỉ vì tìm được báo giá thấp hơn.
Hãy test song song:
Nguyên liệu hiện tại vs nguyên liệu mới
theo:
-
cùng recipe;
-
cùng size;
-
cùng điều kiện.
Sau đó so sánh:
-
hương vị;
-
định lượng;
-
cost;
-
phản hồi;
-
tốc độ pha.
Tình huống 3: Chuỗi cần chuẩn hóa nguồn hàng
Chuỗi cần lập danh sách SKU core.
Mỗi SKU nên có:
-
mã hàng;
-
quy cách;
-
recipe;
-
định lượng;
-
đơn vị đặt;
-
tồn kho mục tiêu.
Quản lý mua hàng theo dữ liệu giúp giảm phụ thuộc vào xử lý thủ công.
Tình huống 4: Đại lý tìm nguồn nguyên liệu
Đại lý cần quan tâm:
-
danh mục;
-
khu vực;
-
chính sách hiện hành;
-
khả năng cung ứng;
-
hồ sơ sản phẩm.
Không nên chỉ hỏi mức chiết khấu.
Một danh mục có tốc độ bán tốt quan trọng hơn việc có rất nhiều SKU nhưng khó quay vòng.
Tình huống 5: Doanh nghiệp cần OEM
Khi muốn sản phẩm riêng, cần chuyển từ câu hỏi “giá sỉ” sang một brief chi tiết.
Brief nên gồm:
-
nhóm sản phẩm;
-
profile hương vị;
-
mục đích;
-
quy cách;
-
bao bì;
-
sản lượng dự kiến.
Chỉ khi specification rõ ràng mới có cơ sở để xây báo giá phù hợp.
Checklist trước khi chốt đơn
Trước khi mua nguyên liệu pha chế giá sỉ, nên kiểm tra:
-
Đúng tên sản phẩm.
-
Đúng mã SKU.
-
Đúng quy cách.
-
Đúng số lượng.
-
Giá có ngày hiệu lực.
-
Điều kiện chiết khấu rõ ràng.
-
Thông tin giao nhận rõ.
-
Điều kiện thanh toán rõ.
-
Kiểm tra lô và bao bì khi nhận.
-
Lưu lại chứng từ liên quan.
Đây là những bước đơn giản nhưng giúp giảm khá nhiều sai lệch trong vận hành B2B.
Nguyên liệu pha chế giá sỉ phù hợp với mô hình F&B nào?
Các mô hình có thể cân nhắc mua sỉ gồm:
-
quán cà phê;
-
trà sữa;
-
kiosk;
-
chuỗi;
-
nhà hàng;
-
khách sạn;
-
đại lý;
-
doanh nghiệp OEM.
Mức mua phù hợp của mỗi mô hình khác nhau và cần dựa vào sản lượng thực tế.
Cần kiểm tra tiêu chí gì trước khi chọn nguyên liệu pha chế giá sỉ?
Nên đánh giá ít nhất:
-
chất lượng;
-
định lượng;
-
cost/ly;
-
quy cách;
-
tồn kho;
-
khả năng dùng nhiều món;
-
khả năng cung ứng;
-
hồ sơ sản phẩm;
-
điều kiện thương mại.
Nếu chỉ kiểm tra giá, quyết định mua sẽ thiếu nhiều dữ liệu quan trọng.
Maxko Global hỗ trợ tư vấn hoặc báo giá như thế nào?
Để quá trình tư vấn nhanh hơn, khách hàng nên chuẩn bị:
-
tên sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm;
-
món dự kiến ứng dụng;
-
mô hình kinh doanh;
-
sản lượng dự kiến;
-
khu vực nhận hàng;
-
nhu cầu tiêu chuẩn hay OEM.
Sau khi có các dữ liệu này, Maxko Global có thể tư vấn nhóm sản phẩm và chính sách B2B hiện hành phù hợp hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên liệu pha chế giá sỉ có phải luôn rẻ hơn mua lẻ?
Chính sách cụ thể phụ thuộc sản phẩm, sản lượng và điều kiện thương mại hiện hành. Không nên mặc định một tỷ lệ giảm giá cố định.
Mua bao nhiêu thì được tính giá sỉ?
MOQ hoặc ngưỡng áp dụng cần được xác nhận theo từng sản phẩm và chính sách tại thời điểm đặt hàng.
Quán nhỏ có mua giá sỉ được không?
Có thể trao đổi nhu cầu với nhà cung cấp. Điều kiện cụ thể phụ thuộc chính sách hiện hành.
Có nên mua nhiều để được chiết khấu cao?
Chỉ nên tăng lượng nhập khi sản phẩm có tốc độ tiêu thụ phù hợp. Không nên đổi mức chiết khấu lấy tồn kho quá lớn.
Khi nhận hàng cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra tên sản phẩm, số lượng, quy cách, bao bì, lô và hạn sử dụng.
Có thể nhận báo giá từ Maxko Global không?
Có thể gửi thông tin về sản phẩm, sản lượng, mô hình và khu vực nhận hàng để được tư vấn theo bảng giá và chính sách thương mại đang áp dụng.
Kết luận
Tìm nguyên liệu pha chế giá sỉ không nên bắt đầu và kết thúc ở câu hỏi “giá bao nhiêu?”.
Một phương án mua hiệu quả phải cân bằng: Giá mua + chất lượng + định lượng + cost/ly + tồn kho + khả năng cung ứng.
Quy trình phù hợp là: Xác định menu → Chọn SKU → Test → Tính cost → Xác định sản lượng → Nhận chính sách → Chốt đơn → Kiểm tra lô hàng.
Đối với quán, chuỗi và đại lý, cách làm này giúp biến hoạt động mua sỉ từ một quyết định dựa vào giá thành một quy trình kiểm soát chi phí và chất lượng có hệ thống.
Nếu đang cần xây danh mục nguyên liệu pha chế giá sỉ cho quán, chuỗi, đại lý hoặc dự án OEM, có thể gửi nhu cầu cho Maxko Global để nhận tư vấn và báo giá B2B theo chính sách hiện hành.